Cách chọn xe nâng cho ngành sản xuất giấy, bao bì

So sánh lốp trắng và lốp đen xe nâng - Nhà máy nào thì nên chọn lốp trắng không tạo vết (Non - Marking)
Đặc điểm |
Mô tả |
Thiết kế đặc
biệt |
Chịu được tải
trọng cao dù kích thước nhỏ gọn. Phù hợp với xe điện thường có bán kính quay
nhỏ và trọng tâm thấp. |
Chạy trong
nhà là chính |
Xe nâng điện
thường hoạt động trong nhà kho, nền phẳng, nên lốp thường là lốp đặc hoặc lốp
không để lại vết (non-marking). |
Không có
khí (đa số) |
Đa phần
là lốp đặc (solid tire) để tránh rủi ro nổ lốp hoặc xì hơi trong
môi trường kín. |
Tải trọng xe nâng điện |
Lốp trước |
Lốp sau |
1.6 – 2.5 tấn |
18x7-8, 200/50-10 |
15x4.5-8 |
3 – 3.5 tấn |
250-15, 28x9-15 |
6.50-10 |
4 – 5 tấn |
300-15, 315/45-12 |
8.25-15 |
Ưu điểm |
Chi tiết |
Không để lại
vết |
Không để lại
vết đen trên nền sàn – rất phù hợp với sàn epoxy, gạch men, sàn sáng màu hoặc
yêu cầu vệ sinh cao. |
Thân thiện
với môi trường sạch |
Phù hợp với
nhà máy thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh, kho sạch... |
Thẩm mỹ tốt |
Giữ nền xưởng
sạch, chuyên nghiệp, đặc biệt khi có khách hàng hoặc thanh tra đánh giá nhà
máy. |
Nhược điểm |
Chi tiết |
Chi phí
cao hơn |
Giá cao hơn
khoảng 10–25% so với lốp đen thông thường. |
Độ bền kém
hơn nếu môi trường xấu |
Nếu hoạt động
trong môi trường nhiều dầu, hóa chất hoặc bụi bẩn công nghiệp, lốp trắng dễ bị
giảm tuổi thọ. |
Ít phổ biến
hơn |
Không phải đại
lý nào cũng có sẵn, khó thay thế nhanh trong tình huống khẩn cấp. |
Ưu điểm |
Chi tiết |
Chi phí rẻ
hơn |
Giá thành thấp
hơn lốp trắng, phổ biến trên thị trường. |
Độ bền tốt
trong môi trường công nghiệp |
Thích hợp với
môi trường nhiều dầu nhớt, bụi bẩn, vật liệu sắc nhọn (sắt thép, gỗ, pallet
thô...). |
Phổ biến,
dễ thay thế |
Dễ mua, dễ
thay và có nhiều thương hiệu, kích cỡ. |
Nhược điểm |
Chi tiết |
Gây vết trên
sàn |
Để lại vệt
cao su đen, nhất là khi phanh gấp hoặc quay đầu – ảnh hưởng đến vệ sinh và thẩm
mỹ sàn. |
Không phù hợp
môi trường sạch |
Không đáp ứng
tiêu chuẩn cho kho sạch, nhà máy thực phẩm/dược, nơi yêu cầu cao về vệ sinh. |
Tiêu chí |
Lốp trắng |
Lốp đen |
Không để lại
vết |
✅Có |
❌
Không |
Phù hợp môi
trường sạch |
✅
Rất phù hợp |
❌
Không phù hợp |
Giá thành |
❌
Cao hơn |
✅
Thấp hơn |
Độ bền trong
môi trường khắc nghiệt |
❌
Kém hơn |
✅
Tốt hơn |
Dễ tìm, dễ
thay thế |
❌ Ít
phổ biến |
✅ Rất
phổ biến |
Tiêu chí |
Gợi ý |
Chi phí |
Cao hơn lốp
đen thông thường (10–20%) |
Độ bền |
Tốt nếu
chạy trong môi trường sạch và ít hóa chất ăn mòn |
Không phù hợp
với |
Nơi nhiều
bụi sắt, dầu nhớt, hóa chất mạnh (có thể giảm tuổi thọ lốp) |
Ưu điểm |
Mô tả |
Lốp chính
hãng |
Đảm bảo đúng
kỹ thuật, đồng bộ xe nâng |
Dịch vụ ép lốp
tận nơi |
Nhanh chóng,
chuyên nghiệp |
Đa dạng chủng
loại |
Lốp đặc, lốp
hơi, lốp trắng, bánh PU... |
Bảo hành uy
tín |
Cam kết chất
lượng và hỗ trợ sau bán |
Tư vấn đúng
xe – đúng tải |
Không chọn
sai, không gây hư hỏng sàn hoặc hệ thống lái |
Hàng có sẵn,
giao nhanh |
Phù hợp nhu cầu
gấp, không làm gián đoạn sản xuất |
Nhận xét
Đăng nhận xét
Vui lòng để lại câu hỏi hoặc nhận xét bên dưới.