Cách chọn xe nâng cho ngành sản xuất nhôm, khuôn đúc
Cách chọn xe nâng cho nhà máy sản xuất nhôm, khuôn đúc.
Xe nâng trong các nhà máy sản xuất nhôm,
khuôn đúc, sử dụng đưa nguyên liệu vào trong lò cần lưu ý những điểm gì? Nên chọn
loại xe nâng có cấu hình như nào cho phù hợp? Xe nâng nào có độ bền tin cậy cao
khi sử dụng trong các nhà máy sản xuất Nhôm Aluminum? Giới thiệu xe nâng Hyundai và Crown trong nhà máy sản xuất nhôm, khuôn đúc. Cùng chúng tôi tham khảo
qua bài viết cách chọn xe nâng cho ngành sản xuất nhôm, khuôn đúc.
I. Khái
quát ngành sản xuất nhôm, khuôn đúc tại Việt Nam.
Ngành sản
xuất nhôm và khuôn đúc tại Việt Nam là một lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ quan
trọng, đóng vai trò lớn trong chuỗi cung ứng sản xuất trong nước và xuất khẩu.
Trong vài năm trở lại đây, ngành này có sự phát triển mạnh mẽ nhờ nhu cầu tăng
cao từ các ngành xây dựng, ô tô, điện tử, cơ khí chính xác và sự dịch chuyển
chuỗi cung ứng toàn cầu sang Đông Nam Á.
Ngành sản
xuất nhôm và khuôn đúc tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, chuyển dần từ sản
xuất đơn giản sang chế tạo kỹ thuật cao. Với sự đầu tư vào công nghệ và kỹ
năng, ngành này không chỉ phục vụ tốt thị trường trong nước mà còn có tiềm năng
xuất khẩu, đặc biệt sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và các nước Châu Âu.
II. Xe
nâng trong nhà máy sản xuất nhôm, khuôn đúc cần lưu ý gì?
Khi sử dụng
xe nâng trong nhà máy sản xuất nhôm và khuôn đúc, có rất nhiều yếu tố cần
lưu ý để đảm bảo an toàn, hiệu quả, bảo vệ thiết bị và sản phẩm, do môi trường
sản xuất có nhiều đặc thù như: nhiệt độ cao, sản phẩm kim loại nặng, khuôn đúc
cồng kềnh, mặt bằng chật hẹp…
a. Xe nâng
tại khu vực lò, đùn ép.
Khu
vực lò nung và máy đùn ép nhôm (extrusion) trong nhà máy sản xuất nhôm là những
khu vực nhiệt độ cao, môi trường khắc nghiệt và có nguy cơ mất an toàn nếu dùng
xe nâng không phù hợp. Do đó, việc lựa chọn loại xe nâng phù hợp cho các khu vực
này là cực kỳ quan trọng.
Các
yếu tố và đặc điểm ảnh hưởng đến việc lựa chọn xe nâng như sau:
|
Yếu tố |
Đặc điểm |
|
Nhiệt độ cao |
Có thể lên đến 200–500°C gần miệng
lò hoặc đầu đùn |
|
Bụi kim loại, oxit nhôm |
Gây ăn mòn, bám bụi, ảnh hưởng
linh kiện xe nâng |
|
Không gian hạn chế |
Trong nhà xưởng, lối đi nhỏ, cần
xe cơ động |
|
Vận chuyển vật nặng, dài |
Phôi nhôm, billet, thanh profile
dài (6–7m), khuôn ép đùn |
Xe nâng
dầu phù hợp trong
môi khu vực lò, đùn ép cần lưu ý các đặc điểm sau:
Tải trọng nâng
từ 2,5 tấn đến 7 tấn:
Các mẫu từ 2,5 đến 7 tấn có khả năng vận chuyển billet, khuôn, phôi đùn,
profile lớn, rất phù hợp với nhu cầu nâng hàng nặng tại khu vực đùn ép.
Hiệu suất ổn
định trong môi trường khắc nghiệt:
Động cơ diesel thường chịu được nhiệt độ cao tốt hơn xe điện, ít bị ảnh hưởng bởi
môi trường bụi kim loại, dễ bảo dưỡng khi phải làm việc liên tục.
Khả năng vận
hành linh hoạt:
Các mẫu xe nâng dầu được cấu tạo bằng động cơ nổ, khả năng vận hành linh hoạt và
chịu được tần suất hoạt động cao, môi trường bụi bẩn.
Tùy chọn
khung nâng (mast), chiều cao nâng phù hợp:
Xe nâng cơ bản chiều cao nâng 3m – 3,3m. Ngoài ra khách hàng có thể tự lựa chọn
trục nâng lớn hơn, phù hợp hơn với khu vực đúc, đùn ép.
Tiêu hao
nhiên liệu & chi phí quản lý:
Hyundai DF‑7/DE‑7 series, Crown D25S-7 có cải tiến về tiết kiệm nhiên liệu so với
các dòng trước hoặc so với các model đời cũ. Ví dụ trong thông số dòng 25‑30‑35DE‑7
có đề cập tiết kiệm ~6,7% so với dòng xe nâng cũ. Với dòng xe nâng từ 5 tấn đến
7 tấn động cơ thường là dòng phun nhiên liệu điện tử tiết kiệm nhiên liệu và dễ
quản lý chi phí.
An toàn:
Các mẫu xe nâng Hyundai và Crown thường được trang bị hệ thống phanh đĩa
ướt (wet disc brake), tản nhiệt lớn, các tính năng giới hạn vận hành khi người
vận hành rời vị trí lái, các tính năng di chuyển và nâng càng bị khóa (ví dụ
OPSS – Operator Position Sensing System)
b. Xe nâng
tại khu vực thành phẩm và ngoài trời.
Khi chọn
xe nâng trong vùng này, cần cân nhắc:
Tải trọng
nâng:
Xác định trọng lượng pallet, thành phẩm, profile dài nhất bạn cần di chuyển. Dự
trù dư tải từ 10‑20% để đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn.
Chiều
dài/chiều rộng càng nâng:
Thanh nhôm dài / pallet lớn cần càng dài hoặc có phụ kiện nâng giữ cố định,
tránh đổ vỡ sản phẩm.
Loại lốp
& khoảng sáng gầm:
Nên sử dụng
lốp đặc với xe 2,5 tấn – 5 tấn và lốp hơi với xe 7 tấn.
Lốp đặc chịu
mài mòn / hóa chất nếu nơi ẩm ướt;
Gầm xe phải
cao để vượt rãnh, ổ gà.
Tránh nền
bị sụt, lún.
Cabin kín
(tham khảo):
Cabin kín
nếu tiếp xúc mưa nắng, sốc nhiệt;
Mái chắn,
kính chắn mưa, cửa sổ để bảo vệ lái xe;
Còi, đèn,
gương chiếu hậu;
Khả năng
nhìn tốt (tầm quan sát khi tải).
Khả năng
chống bụi, chống nước:
Các bộ phận
điện, thủy lực nên có tiêu chuẩn chống xâm nhập (IP rating nếu là điện hoặc bộ
điện tử kết hợp);
Dây dầu,
các điểm nối phải kín, chống rò rỉ;
Sơn phủ, lớp
bảo vệ khung chống gỉ.
Hiệu suất
nhiên liệu, bảo trì:
Mạch nhiên
liệu tiết kiệm (với xe đốt trong);
Bảo trì dễ
thay lọc gió, lọc nhiên liệu;
Thay lốp,
bảo dưỡng định kỳ.
Tính năng
linh hoạt / phụ kiện:
Dịch càng
(Side Shift) sử dụng đóng hàng trong cont.
Dịch giá
(Fork Positioner) sử dụng nhiều loại pallet kích thước khác nhau.
Đèn cảnh báo,
đèn chiếu điểm hoặc đèn chiếu vạch xung quanh xe cảnh báo xe đang hoạt động.
Gương quan sát toàn cảnh, gương chiếu hậu 2 bên.
Nếu kho
ngoài trời, sản phẩm thành phẩm cần di chuyển liên tục với tải nặng, điều kiện
mặt sân bê tông và ngoài trời, môi trường có chịu mưa, nắng và địa hình không
quá bằng phẳng xe nâng dầu là lựa chọn an toàn, hiệu quả về sức mạnh và độ bền.
c. Xe nâng
tại khu vực bảo trì sửa chữa bảo dưỡng máy móc
Khu vực này
thường là khu vực cũng đòi hỏi yêu cầu về khí thải và tiếng ồn. Nên việc dùng
xe nâng điện ở đây là giải pháp tốt nhất. Thường các loại xe nâng điện hoạt động
tại vị trí này là các dòng xe nâng từ 2,5 tấn đến 3 tấn có thể dùng bản tiêu
chuẩn hoặc cao cấp tùy vào mức chi phí đầu tư ban đầu. Xe nâng tại đây cần lưu ý
các điểm sau:
Không gian
hạn chế: thường là nhà xưởng kín, có máy móc xung quanh.
Yêu cầu
chính xác cao: nâng hạ linh kiện, cụm máy, mô tơ, bình ắc quy nặng nhưng yêu cầu
độ chính xác cao.
Môi trường
tương đối sạch sẽ: tránh khói bụi, dầu mỡ rò rỉ, gây trơn trượt hoặc mất an
toàn.
Vận hành
ngắn, không liên tục: nhưng cần sự linh hoạt và dễ điều khiển.
Cần xe có
điều khiển nâng hạ mượt, có tùy chỉnh tốc độ di chuyển bằng màn hình.
Ưu tiên xe
có bộ điều khiển điện tử AC, giúp nâng mượt và dừng chính xác.
Hạn chế xe
có độ giật khi nâng, dễ làm hư linh kiện hoặc sai lệch vị trí cần nâng hạ.
Xe điện
không phát thải phù hợp môi trường sạch, an toàn cháy nổ.
Nên sử dụng
lốp đặc không dấu vết (non-marking tire) để tránh làm bẩn sàn xưởng.
Bán kính
quay nhỏ, phù hợp xưởng hẹp.
Nên có hệ
thống tự động hạn chế tốc độ khi cua, giúp chống lật xe.
Nên sử dụng
phanh đĩa ướt có độ bền cao.
Có hệ thống
phanh tự động chống trôi dừng giữa dốc.
Nên chọn
xe nâng điện dùng ắc quy Lithium-ion hoặc ắc quy chì dễ thay, thời gian
sạc nhanh.
Đèn LED chiếu
sáng, đèn cảnh báo, đèn vạch.
III. Giới
thiệu xe nâng Hyundai và Crown trong nhà máy sản xuất nhôm, khuôn đúc
a. Xe nâng
dầu Hyundai 2,5 tấn và 3 tấn:

Hiện tại
Hyundai đang có 2 phiên bản tiêu chuẩn và cao cấp với các loại model: 25DE-7, 30DE-7,
25DF-7, 30DF-7. Khung xe chắc chắn đạt tiêu chuẩn ANSI Hoa Kỳ, động cơ tùy chọn
Hyundai D4BB hoặc Mitsubishi S4S, với độ bền và độ an toàn tin cậy, đây là 2 dòng
xe nâng được sử dụng nhiều trong các nhà máy nhôm, khuôn đúc.
Thông số kỹ
thuật chính xe 30DF-7:
|
Manufacture/Nhà sản xuất |
|
|
HYUNDAI |
|
Model/ Loại xe |
|
|
30DF-7 |
|
Power type/ Nhiên liệu sử dụng |
|
|
Diesel |
|
Type of operation/ Loại vận hành |
|
|
Ngồi lái |
|
Load capacity/ Tải trọng nâng |
kg |
3000 |
|
|
Load center/ Tâm tải |
c |
mm |
500 |
|
Load distance, center of drive axle
to fork/ |
x |
mm |
468 |
|
Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh
xe |
y |
mm |
1700 |
|
Tire/ Loại lốp |
|
|
Đặc |
|
Tires size, front/ Kích thước lốp
trước |
|
|
7.00-12-12PR |
|
Tires size, rear/ Kích thước lốp sau |
|
|
6.5-10-12PR |
|
Wheels, number front x rear |
|
|
2 x 2 |
|
Fork size/ Kích thước càng |
s/e/l |
mm |
45 x 122 x 1050 |
|
Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng
|
|
|
3A |
|
Fork- carriage width/ Chiều ngang
giá đỡ càng |
b12 |
mm |
1102 |
|
Ground clearance, loaded, under
mast |
m1 |
mm |
145 |
|
Ground clearance, centre of
wheelbase |
m2 |
mm |
189 |
|
Aisle width for pallets 1000x 1200
crossways |
Ast |
mm |
4,066 |
|
Aisle width for pallets 800x 1200
lengthways |
Ast |
mm |
4,266 |
|
Turning radius/ Bán kính quay |
Wa |
mm |
2,389 |
Xe nâng dầu
Hyundai bản cao cấp, mạnh mẽ với tải nâng 3.000 kg và trung tâm tải 500 mm, xe
có khả năng nâng máy móc, cơ cấu, linh kiện nặng mà nhiều xe nâng nhỏ hơn không
đáp ứng được.
Động cơ và
hệ truyền động bền & công suất ổn định
Động cơ Hyundai tiết kiệm nhiên liệu bền bỉ, tối ưu hiện đại. Có khả năng hoạt động
lâu dài trong nhiều thời gian ở cả môi trường khắc nghiệt.
Phanh
& hệ thống thủy lực chất lượng tốt
Có hệ thống phanh đĩa ướt, giúp phanh mượt, ít bảo dưỡng. Hệ thủy lực mạnh, điều
khiển nâng hạ tương đối ổn định.
Thiết kế bảo
trì tương đối thuận tiện
Khoang động cơ dễ tiếp cận, lọc không khí kép dễ vệ sinh, các chi tiết lớn
tương đối dễ thay thế.
Thông số kỹ thuật chính xe 30DE-7:

|
Manufacture/Nhà sản xuất |
|
|
HYUNDAI |
|
Model/ Loại xe |
|
|
30DE-7 |
|
Power type/ Nhiên liệu sử dụng |
|
|
Diesel |
|
Type of operation/ Loại vận hành |
|
|
Ngồi lái |
|
Load capacity/ Tải trọng nâng |
kg |
3000 |
|
|
Load center/ Tâm tải |
c |
mm |
500 |
|
Load distance, center of drive axle
to fork/ |
x |
mm |
473 |
|
Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh
xe |
y |
mm |
1700 |
|
Tire/ Loại lốp |
|
|
Đặc |
|
Tires size, front/ Kích thước lốp
trước |
|
|
28x9-15-14PR |
|
Tires size, rear/ Kích thước lốp sau |
|
|
6.50-10-10PR |
|
Wheels, number front x rear |
|
|
2 x 2 |
|
Fork size/ Kích thước càng |
s/e/l |
mm |
45 x 122 x 1050 |
|
Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng
|
|
|
3A |
|
Fork- carriage width/ Chiều ngang
giá đỡ càng |
b12 |
mm |
1102 |
|
Ground clearance, loaded, under
mast |
m1 |
mm |
145 |
|
Ground clearance, centre of
wheelbase |
m2 |
mm |
189 |
|
Aisle width for pallets 1000x 1200
crossways |
Ast |
mm |
4,066 |
|
Aisle width for pallets 800x 1200
lengthways |
Ast |
mm |
4,266 |
|
Turning radius/ Bán kính quay |
Wa |
mm |
2,395 |
Xe nâng dầu Hyundai 30DE‑7 bản tiêu chuẩn động cơ S4S là một lựa chọn khá tốt khi cần sức mạnh, độ bền và khả năng nâng máy móc nặng trong khu bảo trì, linh kiện có trọng lượng lớn mà xe nâng nhỏ hơn hoặc xe điện stacker không đáp ứng được.
Nếu khu bảo
trì có điều kiện phù hợp (không gian đủ, thông gió tốt, sàn bằng phẳng, chế độ
bảo trì tốt), thì 30DE‑7 sẽ hoạt động ổn định, đáng tin cậy.
Tuy nhiên,
nếu ưu tiên yếu tố độ sạch, êm, chính xác nâng nhỏ, hoặc khu bảo trì gần các hoạt
động lắp ráp nhạy cảm, văn phòng, thì xe điện hoặc xe nâng có động cơ sạch hơn
có thể là phương án cộng hoặc thay thế đáng cân nhắc.
b. Xe nâng dầu Crown 2,5 tấn và 3 tấn:

Xe nâng dầu Crown thương hiệu Mỹ được đánh giá cao trên thị trường, thuộc top4 hãng xe nâng lớn trên toàn cầu. Máy có hệ thống lọc gió kép, làm mát mạnh, bộ tản nhiệt lớn, tùy chọn cabin, giúp bảo vệ người vận hành và hệ thống khi làm việc lâu ngoài trời, trong môi trường khắc nghiệt. Trang bị phanh đĩa ướt ngâm dầu, hệ làm mát tốt, khả năng giữ ổn định khi nâng cao. Crown cung cấp nhiều tùy chọn cabin bảo vệ, kính, cửa gió, tùy chọn đèn LED, gương chiếu hậu, tiện nghi cho người vận hành.
Thông số
xe nâng dầu Crown 3 tấn:
|
Manufacture/Nhà sản xuất |
|
|
CROWN |
|
Model/ Loại xe |
|
|
D30NX |
|
Power type/ Nhiên liệu sử dụng |
|
|
Diesel |
|
Type of operation/ Loại vận hành |
|
|
Ngồi lái |
|
Load capacity/ Tải trọng nâng |
kg |
3000 |
|
|
Load center/ Tâm tải |
c |
mm |
500 |
|
Load distance, center of drive axle
to fork/ |
x |
mm |
472 |
|
Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh
xe |
y |
mm |
1700 |
|
Tire/ Loại lốp |
|
|
Đặc |
|
Tires size, front/ Kích thước lốp
trước |
|
|
NA |
|
Tires size, rear/ Kích thước lốp sau |
|
|
NA |
|
Wheels, number front x rear |
|
|
2 x 2 |
|
Fork size/ Kích thước càng |
s/e/l |
mm |
45 x 122 x 1050 |
|
Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng
|
|
|
3A |
|
Fork- carriage width/ Chiều ngang
giá đỡ càng |
b12 |
mm |
1102 |
|
Ground clearance, loaded, under
mast |
m1 |
mm |
145 |
|
Ground clearance, centre of
wheelbase |
m2 |
mm |
189 |
|
Aisle width for pallets 1000x 1200
crossways |
Ast |
mm |
4,066 |
|
Aisle width for pallets 800x 1200
lengthways |
Ast |
mm |
4,266 |
|
Turning radius/ Bán kính quay |
Wa |
mm |
2,395 |
Xe nâng dầu
Crown nổi tiếng với khung xe chắc chắn, các bộ phận chịu lực tốt, thiết kế để
chịu mài mòn, bụi bẩn, cầu, trục lái, hệ thống phanh có thiết kế chịu tải cao,
đáp ứng tốt yêu cầu ngoài trời, vận hành nặng. Có trang bị lọc gió kép, hệ thống
làm mát mạnh (radiator, intercooling), và các chế độ hoạt động để tối ưu hóa hiệu
suất & tiết kiệm nhiên liệu. Cabin có thiết kế thuận tiện, tầm nhìn tốt,
các đèn & phụ kiện hỗ trợ nhìn khi trời tối hoặc trong nhà máy có điều kiện
ánh sáng thấp.
c. Xe nâng dầu Hyundai 5 tấn
Dòng xe nâng
hiện đại nhất thị trường hiện nay, phát triển trên series -9 của tập đoàn
Hyundai Hàn Quốc. Thiết kế khung nâng chắc chắn chống rung khi đưa hàng lên
cao, hệ thống khung gầm xe cabin thiết kế công thái học giúp bảo trì bảo dưỡng
dễ dàng. Ngoài ra xe còn được tích hợpc nhiều tính năng an toàn hiện đại: Phanh
đĩa ướt ngâm dầu, phanh đỗ điện tử, động cơ phun nhiêu liệu điện tử, màn hình máu
LCD thông minh. Hiển thị chi tiết các thông số chính từ xe, kiểm tra mã lỗi khi
vận hành qua màn hình…
Thông số kỹ
thuật cơ bản xe 5 tấn dầu Hyundai:
|
Manufacture/Nhà sản xuất |
|
|
HYUNDAI |
|
Model/ Loại xe |
|
|
50D-9SA |
|
Power type/ Nhiên liệu sử dụng |
|
|
Diesel |
|
Type of operation/ Loại vận hành |
|
|
Ngồi lái |
|
Load capacity/ Tải trọng nâng |
kg |
5000 |
|
|
Load center/ Tâm tải |
c |
mm |
600 |
|
Load distance, center of drive axle
to fork/ |
x |
mm |
576 |
|
Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh
xe |
y |
mm |
2000 |
|
Tire/ Loại lốp |
|
|
Đặc |
|
Tires size, front/ Kích thước lốp
trước |
|
|
7.50-16-12PR |
|
Tires size, rear/ Kích thước lốp sau |
|
|
7.00-12-14PR |
|
Wheels, number front x rear |
|
|
2 x 2 |
|
Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng
|
|
|
Class IV/A |
|
Fork- carriage width/ Chiều ngang
giá đỡ càng |
b2 |
mm |
1600 |
|
Ground clearance, loaded, under
mast |
m1 |
mm |
155 |
|
Ground clearance, centre of
wheelbase |
m2 |
mm |
204 |
|
Aisle width for pallets 1000x 1200
crossways |
Ast |
mm |
4,786 |
|
Aisle width for pallets 800x 1200
lengthways |
Ast |
mm |
4,986 |
|
Turning radius/ Bán kính quay |
Wa |
mm |
3,010 |
|
Travel speed, unloaded |
km/h |
|
26,6 |
|
Lifting speed, loaded/ unloaded |
mm/s |
|
460/490 |
|
Lowering speed, loaded/
unloaded |
mm/s |
|
500 / 500 |
|
Drawbar pull, loaded/ Sức kéo, có tải |
Kg |
|
3,954 |
|
Gradient performance, loaded/
unloaded |
% |
|
30,7 |
|
Acceleration time, loaded/
unloaded |
|
|
NA |
|
Service brake/ Hệ thống phanh |
|
|
Phanh chân |
Xe nâng dầu
Hyundai 50D‑9SA là một chiếc xe bền bỉ, đáng tin cậy, phù hợp cho các
công việc nặng và môi trường công nghiệp ngoài trời hoặc nơi cần nâng tải lớn.
Nếu bạn có nhà máy sản xuất lớn, nhiều thiết bị nặng, phôi hay khuôn cần di
chuyển, thì 50D‑9SA là lựa chọn rất tốt.
Tuy nhiên,
nếu phần lớn công việc là nhỏ nhẹ, trong nhà máy kín, bảo trì chi tiết, nơi sạch
hoặc gần khu văn phòng, thì có thể kết hợp thiết bị nhẹ hơn (xe điện hoặc tải
nhỏ) để tiết kiệm chi phí vận hành, giảm tiếng ồn và khí thải.
d. Xe nâng
dầu 7 tấn:
Tải trọng nâng
7 tấn, phù hợp khi di chuyển khuôn đúc lớn, nhôm billet hay ingot nặng, hoặc
máy móc sửa chữa lớn. Khi làm việc ngoài trời, tải lớn, di chuyển giữa các phân
xưởng, xe nâng 7 tấn có sức mạnh tốt, ít bị quá tải hơn. Nếu chọn bản có mast
cao, cabin bảo vệ, bảo vệ động cơ, hệ thống làm mát tốt, máy có thể hoạt động ổn
định trong môi trường nắng nóng, bụi bẩn như nhà máy nhôm. Model 70DF và 70ACE
phù hợp với nhà máy nhôm sử dụng ngoài trời và sử dụng trong khu vực lò, đùn ép
nhôm. Có phiên bản lựa chọn cabin kín điều hòa lật thủy lực với model 70D-7ACE.
Thông số kỹ
thuật xe 70DF-7:
|
Manufacture/Nhà sản xuất |
|
|
HYUNDAI |
|
Model/ Loại xe |
|
|
70DF-7 |
|
Power type/ Nhiên liệu sử dụng |
|
|
Diesel |
|
Type of operation/ Loại vận hành |
|
|
Ngồi lái |
|
Load capacity/ Tải trọng nâng |
kg |
7000 |
|
|
Load center/ Tâm tải |
c |
mm |
600 |
|
Load distance, center of drive axle
to fork/ |
x |
mm |
615 |
|
Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh
xe |
y |
mm |
2300 |
|
Tire/ Loại lốp |
|
|
Đặc |
|
Tires size, front/ Kích thước lốp
trước |
|
|
8.25-15-14PR |
|
Tires size, rear/ Kích thước lốp sau |
|
|
8.25-15-14PR |
|
Wheels, number front x rear |
|
|
4 x 2 |
|
Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng
|
|
|
Class IV/A |
|
Fork- carriage width/ Chiều ngang
giá đỡ càng |
b2 |
mm |
2068 |
|
Ground clearance, loaded, under
mast |
m1 |
mm |
195 |
|
Ground clearance, centre of
wheelbase |
m2 |
mm |
215 |
|
Aisle width for pallets 1000x 1200
crossways |
Ast |
mm |
5, 257 |
|
Aisle width for pallets 800x 1200
lengthways |
Ast |
mm |
5, 457 |
|
Turning radius/ Bán kính quay |
Wa |
mm |
3, 442 |
|
Travel speed, unloaded |
km/h |
|
22.7 |
|
Lifting speed, loaded/ unloaded |
mm/s |
|
420/460 |
|
Lowering speed, loaded/
unloaded |
mm/s |
|
500 / 450 |
|
Drawbar pull, loaded/ Sức kéo, có tải |
Kg |
|
6,720 |
|
Gradient performance, loaded/
unloaded |
% |
|
38.5/23.6 |
|
Acceleration time, loaded/
unloaded |
|
|
NA |
|
Service brake/ Hệ thống phanh |
|
|
Phanh chân |
Xe nâng
Hyundai 70DF‑7 là lựa chọn khả thi và hiệu quả cho nhà máy nhôm, đặc biệt trong
khu vực lò đúc, nếu được sử dụng và bảo vệ đúng cách. Ưu điểm về sức nâng, độ bền,
khả năng chịu tải cao chiếc xe nâng này phù hợp với đặc thù sản xuất của các nhà
máy nhôm đúc. Tuy nhiên, rủi ro từ nhiệt độ cao, bụi kim loại và môi trường ăn
mòn. Nếu nhà máy thực hành đầy đủ biện pháp bảo trì, làm sạch và bảo vệ, cùng với
đào tạo nhân viên tốt, thì hiệu suất và tuổi thọ sẽ cao, chi phí vận hành sẽ được
tối ưu.
Thông số kỹ
thuật xe 70D-7ACE cabin kín điều hòa:

Phiên bản
cao cấp của chiếc xe nâng 7 tấn này được tích hợp với hệ thống cabin kín điều hòa.
Hộp số sử dụng ZF của Đức với 3 cấp số. Cầu to khỏe chịu lực tốt, thiết kế xe cũng
khung thép
|
Manufacture/Nhà sản xuất |
|
|
HYUNDAI |
|
Model/ Loại xe |
|
|
70D-7ACE |
|
Power type/ Nhiên liệu sử dụng |
|
|
Diesel |
|
Type of operation/ Loại vận hành |
|
|
Ngồi lái |
|
Load capacity/ Tải trọng nâng |
kg |
7000 |
|
|
Load center/ Tâm tải |
c |
mm |
600 |
|
Load distance, center of drive axle
to fork/ |
x |
mm |
615 |
|
Wheelbase/ Khoảng cách giữa 2 bánh
xe |
y |
mm |
2300 |
|
Tire/ Loại lốp |
|
|
Đặc |
|
Tires size, front/ Kích thước lốp
trước |
|
|
8.25-15-14PR |
|
Tires size, rear/ Kích thước lốp sau |
|
|
8.25-15-14PR |
|
Wheels, number front x rear |
|
|
4 x 2 |
|
Fork carriage ISO 2328 / Giá đỡ càng
|
|
|
Class IV/A |
|
Fork- carriage width/ Chiều ngang
giá đỡ càng |
b2 |
mm |
2068 |
|
Ground clearance, loaded, under
mast |
m1 |
mm |
195 |
|
Ground clearance, centre of
wheelbase |
m2 |
mm |
220 |
|
Aisle width for pallets 1000x 1200
crossways |
Ast |
mm |
5, 238 |
|
Aisle width for pallets 800x 1200
lengthways |
Ast |
mm |
5, 438 |
|
Turning radius/ Bán kính quay |
Wa |
mm |
3, 360 |
|
Travel speed, unloaded |
km/h |
|
33.8 |
|
Lifting speed, loaded/ unloaded |
mm/s |
|
420/460 |
|
Lowering speed, loaded/
unloaded |
mm/s |
|
500 / 450 |
|
Drawbar pull, loaded/ Sức kéo, có tải |
Kg |
|
7,304 |
|
Gradient performance, loaded/
unloaded |
% |
|
42.4 |
|
Acceleration time, loaded/
unloaded |
|
|
NA |
|
Service brake/ Hệ thống phanh |
|
|
Phanh chân |
Tiện lợi
trong bảo trì & sửa chữa
Cabin lật
giúp tiếp cận động cơ, hộp số, hệ thống thủy lực bên dưới dễ dàng hơn, giảm thời
gian tháo lắp.
Giảm công
sức, chi phí lao động khi phải tháo cabin hoặc động cơ.
Điều này đặc
biệt có lợi trong môi trường làm việc khắc nghiệt, nhiều bụi/ nhiệt/ tải lớn:
việc kiểm tra, vệ sinh, thay dầu, thay lọc diễn ra dễ dàng hơn.
Tăng độ
an toàn cho người vận hành và kỹ thuật viên
Khi cabin
được lật đúng cách và có hệ thống khóa, hạn chế việc phải trèo lên và xuống để
tiếp cận thiết bị bên dưới, giảm nguy cơ tai nạn.
Cabin cao
cấp thường được trang bị kính cường lực, vật liệu chống cháy, cách âm cách nhiệt
tốt hơn, bảo vệ người lái khỏi bụi, hơi nóng, tiếng ồn.
Nâng
cao sự thoải mái & hiệu suất làm việc
Cabin tốt
+ các trang bị cao cấp (ghế hơi hoặc điều chỉnh tốt, điều hòa, kính chắn, giảm
rung) giúp người vận hành đỡ mệt mỏi, làm việc lâu tốt hơn.
Cabin kín
+ hệ thống làm mát giúp môi trường làm việc dễ chịu hơn, điều này có thể cải
thiện tập trung và an toàn khi vận hành xe nâng.
Khả
năng ứng dụng rộng & linh hoạt trong môi trường công nghiệp nặng
Với tải 7
tấn, xe nâng này đủ mạnh để xử lý các kiện hàng nặng, khuôn kim loại, pallets lớn,
vật liệu xây dựng hoặc thành phẩm nặng.
Cabin lật
+ bản cao cấp giúp làm việc trong môi trường khói nóng, bụi, hóa chất nhẹ, lò
đúc hay nơi cần bảo vệ người lái cao.
Tăng tuổi
thọ thiết bị nếu bảo trì tốt
Với khả
năng tiếp cận dễ dàng hơn khi bảo trì, người sử dụng có thể thực hiện bảo dưỡng
đúng hạn, vệ sinh sạch sẽ, từ đó giảm hư hỏng do nhiệt, bụi, điều kiện khắc
nghiệt.
Khuyến
nghị: Nếu nhìn tổng
thể, xe nâng 7 tấn bản cao cấp có cabin lật thủy lực là lựa chọn tốt khi: bạn
làm việc trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt cao, bụi kim loại, lò đúc, khu bốc
xếp có khói, tia lửa, nhiệt độ dao động lớn), cần bảo vệ người lái cao, giảm mệt
mỏi trong lâu dài, muốn dễ bảo trì sửa chữa, tiết kiệm thời gian downtime.
IV. Công
ty Nhất Lộ Phát 168 cung cấp dịch vụ xe nâng cho các nhà máy sản xuất nhôm
Công ty TNHH Nhất Lộ Phát 168 được thành lập từ năm 2001.
Phân phối xe
nâng Hyundai và Crown. Hoạt động bán xe mới, xe nâng đã qua sử dụng, cho
thuê xe nâng, cung cấp phụ tùng chính hãng, sửa chữa và bảo dưỡng tận nơi.
Có chi
nhánh tại Hà Nội, TP.HCM, trạm hỗ trợ kỹ thuật ở Hải Phòng.
a. Cách
NLP168 cấp xe nâng cho nhà máy nhôm — những điểm nổi bật
Tiếp nhận
yêu cầu & khảo sát thực tế: NLP168 tiếp nhận thông tin về nhu cầu (tải trọng,
môi trường làm việc, tần suất hoạt động, chiều cao nâng, loại mặt bằng...) của
nhà máy. Sau đó cử đội nhân viên khảo sát tới nhà xưởng để đánh giá điều kiện
thực tế (không gian sử dụng xe, giới hạn không gian, lối ra vào, lắp đặt bảo
trì…) để tư vấn loại xe nâng phù hợp nhất cho khách hàng.
Tư vấn giải
pháp phù hợp: Dựa trên khảo sát, NLP168 đề xuất các phương án xe nâng (dầu, điện,
gas), tải trọng phù hợp, loại cabin (nếu cần bảo vệ người vận hành), loại lốp,
loại phụ kiện bảo vệ (lọc gió, che nhiệt, hệ làm mát…), hay các option cao cấp
như cabin lật thủy lực nếu yêu cầu bảo trì thuận tiện.
Báo giá
& bàn giao: Sau khi nhà máy chọn phương án phù hợp, NLP168 làm báo giá chi
tiết (chi phí xe, phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt, bảo trì…). Khi ký hợp đồng, họ
tiến hành bàn giao xe tới địa điểm nhà máy. Đảm bảo nghiệm thu, kiểm tra các
tính năng, an toàn trước khi đưa vào vận hành.
Hỗ trợ sau
bán hàng & bảo trì: Đây là phần mạnh của NLP168. Công ty có dịch vụ sửa chữa
& bảo dưỡng xe nâng tận nơi, cung cấp phụ tùng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật.
Nhà máy có thể ký hợp đồng bảo trì định kỳ để đảm bảo xe nâng luôn hoạt động ổn
định, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như nhà máy nhôm.
b. Những
lợi thế khi chọn NLP168 cho nhà máy nhôm
Chuyên môn
& kinh nghiệm: Với hơn 20 năm trong ngành xe nâng, hiểu được các điều kiện
vận hành khắc nghiệt, đặc thù như nhôm, lò đúc, nhiệt, bụi.
Sản phẩm
& dịch vụ đa dạng: Có các lựa chọn xe nâng mới, cao cấp, phụ kiện bảo vệ,
option cabin… nên có thể đáp ứng được các yêu cầu cao.
Hỗ trợ kỹ
thuật & phụ tùng tốt: Khi có trạm bảo dưỡng & phụ tùng chính hãng, việc
sửa chữa, thay thế linh kiện khi có hư hỏng do môi trường (nhiệt, bụi kim loại)
được đảm bảo nhanh & đúng chất lượng.
Tính linh
hoạt: Có dịch vụ cho thuê nếu nhà máy chỉ cần sử dụng trong thời gian ngắn hoặc
thử nghiệm các dòng xe trước khi đầu tư lâu dài.
Kết Luận:
Nếu là nhà
máy sản xuất nhôm, khi cấp xe nâng thông qua Nhất Lộ Phát 168, nên thực hiện
như sau:
Xác định
rõ các yêu cầu đặc thù: tải trọng nâng, nhiệt độ môi trường, bảo vệ nhiệt, loại
cabin, loại lốp chịu nhiệt, khả năng làm việc liên tục
Ưu tiên bản
cao cấp nếu ngân sách cho phép, vì trong lâu dài sẽ tiết kiệm chi phí do ít hỏng
vặt, bảo trì nhiều, an toàn cao hơn.
Thiết lập
hợp đồng bảo trì định kỳ với NLP168 để đảm bảo rằng xe nâng được bảo dưỡng đúng
thời hạn, những bộ phận nhạy cảm được kiểm tra sớm.
Kiểm tra
và so sánh các phương án mua vs thuê nếu nhà máy chỉ cần xe trong những giai đoạn
nhất định (ví dụ thời điểm lắp đặt, chạy thử, tăng ca…).
Tham khảo thêm cách chọn xe nâng cho các nhà máy giấy, sản xuất điện tử, kho lạnh, ngành logistics theo link bên dưới:
https://xenanghyundaivacrown.blogspot.com/2025/09/cach-chon-xe-nang-cho-nganh-logistics.html
https://xenanghyundaivacrown.blogspot.com/2025/09/cach-chon-xe-nang-cho-nganh-ien-tu.html
https://xenanghyundaivacrown.blogspot.com/2025/08/cach-chon-xe-nang-cho-nganh-san-xuat.html
Tham khảo video theo link bên dưới:
📞 Liên hệ ngay nếu bạn cần tư vấn
☎️
Hotline: Mr. Luân 0943341688
📧 Email: luantran@1688.com.vn
🌐 Website: https://xenanghyundaivacrown.blogspot.com/
Nhận xét
Đăng nhận xét
Vui lòng để lại câu hỏi hoặc nhận xét bên dưới.